bít họng

bít họng

Hắn định dùng tiền để bít họng tôi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho không thể nói được, thường bằng cách đe dọa hoặc dùng tiền: "bít họng" chỉ hành động ngăn chặn ai đó phát ngôn, đặc biệt người làm chứng hoặc người ý định tố cáo, bằng các biện pháp như hối lộ, đe dọa, hoặc gây áp lực.
    • Ngăn chặn sự phản bác hoặc tranh luận: Trong nghĩa bóng, "bít họng" còn được dùng để chỉ việc làm cho người khác không thể phản đối hoặc đưa ra ý kiến, thường bằng cách đưa ra lẽ mạnh mẽ hoặc bằng quyền lực.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (dùng tiền hoặc đe dọa):

    • Hắn dùng tiền bít họng người làm chứng để tránh bị tố cáo. (Hắn đưa tiền cho người làm chứng để họ không dám nói ra sự thật.)
    • Bọn tội phạm đe dọa bít họng bất kỳ ai dám khai báo. (Bọn tội phạm dùng lời đe dọa để ngăn người khác cung cấp thông tin cho cảnh sát.)
  • Nghĩa bóng (ngăn chặn tranh luận):

    • Anh ta đưa ra bằng chứng sắc bén đến mức bít họng mọi ý kiến trái chiều. (Anh ta có lý lẽ mạnh mẽ khiến không ai có thể phản bác.)
    • Trong cuộc họp, sếp dùng quyền lực để bít họng nhân viên cấp dưới. (Sếp ngăn chặn nhân viên phát biểu bằng cách dùng thẩm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bít họng bằng tiền": hành động hối lộ để che giấu sự thật.

    • Công ty đã cố gắng bít họng người tố cáo bằng tiền, nhưng cuối cùng vẫn bị phanh phui. (Công ty hối lộ để người tố cáo im lặng, nhưng vụ việc vẫn bị lộ ra.)
  • "bít họng bằng lẽ": dùng lập luận mạnh mẽ để kết thúc tranh luận.

    • Luật sư đã bít họng đối phương bằng những chứng cứ không thể chối cãi. (Luật sư dùng chứng cứ thuyết phục để đối phương không thể phản bác.)
Biến thể từ gần giống
  • Bịt miệng (động từ): ngăn chặn ai đó nói, thường bằng cách dùng tay hoặc vật che miệng; nghĩa bóng tương tự "bít họng".

    • Kẻ xấu bịt miệng nạn nhân để không ai nghe thấy tiếng kêu cứu. (Kẻ xấu che miệng nạn nhân để ngăn tiếng kêu.)
  • Im họng (thành ngữ, nghĩa thô tục): bảo ai đó im lặng hoặc tự động im lặng bị áp đảo.

    • Sau khi nghe lời giải thích, anh ta đành im họng. (Anh ta không nói được thêm bị thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngăn chặn phát ngôn: hành động cản trở ai đó nói ra sự thật.
  • Hối lộ: đưa tiền hoặc lợi ích để ai đó im lặng (thường đi kèm với "bít họng").
  • Áp đảo: dùng sức mạnh hoặc lẽ để làm im lặng đối thủ.
Thành ngữ liên quan
  • Bít họng người tố cáo: ngăn chặn người ý định vạch trần sự thật.
    • Chính quyền tham nhũng thường tìm cách bít họng người tố cáo. (Chính quyền tham nhũng thường ngăn cản người dân tố giác sai phạm.)